Từ điển › 规律性规律性規律性 nghĩa là gìguī lǜ xìngHán Việt: QUI LUẬT TÍNHtính quy luậtNghĩa guī lǜ xìngHán Việt: QUI LUẬT TÍNHtính quy luậtTiếng Anh: regularChữ thành phần规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →