Từ điển › 规格规格規格 nghĩa là gìguī géHán Việt: QUI CÁCHtiêu chuẩnNghĩa guī géHSK 7Hán Việt: QUI CÁCHtiêu chuẩnquy phạmthông số kỹ thuậtTiếng Anh: standard; norm; specificationChữ thành phần规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →