规矩绳墨規矩繩墨 nghĩa là gì
guī ju shéng mò
compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
Nghĩa
guī ju shéng mò
- compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
- chuẩn mực
- tiêu chí
Tiếng Anh: compasses, set square and straight line marker (idiom); fig. established standard; norms; criteria