规范規範 nghĩa là gì
guī fàn
chuẩn mực
Nghĩa
guī fànHSK 3
- chuẩn mực
- tiêu chuẩn
- quy cách
- quy định
- quy tắc
- trong phạm vi quy định
- đặt ra quy tắc
- điều chỉnh
- quy định cụ thể
Tiếng Anh: norm; standard; specification; regulation; rule; within the rules
guī fàn
chuẩn mực
Tiếng Anh: norm; standard; specification; regulation; rule; within the rules