视为畏途視為畏途 nghĩa là gì
shì wéi wèi túHán Việt: THỊ VAY UÝ ĐỒ
xem như nguy hiểm (thành ngữ); sợ làm gì đó
Nghĩa
shì wéi wèi túHán Việt: THỊ VAY UÝ ĐỒ
- xem như nguy hiểm (thành ngữ); sợ làm gì đó
Tiếng Anh: to view as dangerous (idiom); afraid to do sth
Chữ thành phần
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 畏wèi · Hán Việt: uýfear, dread, awe, reverence9 nét · Xem thứ tự nét →
- 途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →