视力表視力表 nghĩa là gì
shì lì biǎoHán Việt: THỊ LỰC BIỂU
bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)
Nghĩa
shì lì biǎoHán Việt: THỊ LỰC BIỂU
- bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)
Tiếng Anh: eye chart (used by optician)
shì lì biǎoHán Việt: THỊ LỰC BIỂU
bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)
Tiếng Anh: eye chart (used by optician)