Từ điển › 视线视线視線 nghĩa là gìshì xiànđường ngắmNghĩa shì xiànHSK 7đường ngắmTiếng Anh: line of sightChữ thành phần视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →