视觉方言視覺方言 nghĩa là gì
shì jué fāng yánHán Việt: THỊ GIÁC PHƯƠNG NGÔN
(ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt
Nghĩa
shì jué fāng yánHán Việt: THỊ GIÁC PHƯƠNG NGÔN
- (ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt
Tiếng Anh: (linguistics) eye dialect
Chữ thành phần
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →