视频会议視頻會議 nghĩa là gì
shì pín huì yì
hội nghị truyền hình
Nghĩa
shì pín huì yì
- hội nghị truyền hình
- cuộc họp video
Tiếng Anh: videoconferencing; videoconference
Chữ thành phần
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 频pínfrequency; repeatedly, again and again13 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →