觉覺 nghĩa là gì
jiào · juéHán Việt: GIÁC
một giấc ngủ ngắn
Nghĩa (2 cách đọc)
jiàoHSK 6Hán Việt: GIÁCPhổ biến #1983
- một giấc ngủ ngắn
- một giấc ngủ
- LT:場|场[chang2]
Tiếng Anh: a nap; a sleep; CL:場|场[chang2]
juéHSK 6Hán Việt: GIÁCPhổ biến #1983
- cảm thấy
- tìm thấy
- nghĩ
- tỉnh táo
- nhận thức
Tiếng Anh: to feel; to find that; thinking; awake; aware