角口 nghĩa là gì
jiǎo kǒu · jué kǒuHán Việt: GÓC KHẨU
cãi nhau
Nghĩa (2 cách đọc)
jiǎo kǒuHán Việt: GÓC KHẨU
- cãi nhau
jué kǒuHán Việt: GÓC KHẨU
Tiếng Anh: (literary) to quarrel; also pr. [jiao3kou3]
jiǎo kǒu · jué kǒuHán Việt: GÓC KHẨU
cãi nhau
Tiếng Anh: (literary) to quarrel; also pr. [jiao3kou3]