Từ điển › 角度角度 nghĩa là gìjiǎo dùHán Việt: GÓC ĐỘgócNghĩa jiǎo dùHSK 2Hán Việt: GÓC ĐỘPhổ biến #1907gócquan điểmTiếng Anh: angle; (fig.) point of viewChữ thành phần角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →