Từ điển › 角抵角抵 nghĩa là gìjué dǐđấu vậtNghĩa jué dǐđấu vậtTiếng Anh: wrestling; to wrestleChữ thành phần角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →抵dǐto resist; to arrive; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →