Từ điển › 角楼角楼角樓 nghĩa là gìjiǎo lóuHán Việt: GÓC LẦUgóc (giữa các bức tường)Nghĩa jiǎo lóuHán Việt: GÓC LẦUgóc (giữa các bức tường)Tiếng Anh: corner (between walls)Chữ thành phần角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →