角膜接触镜角膜接觸鏡 nghĩa là gì
jiǎo mó jiē chù jìng
kính áp tròng
Nghĩa
jiǎo mó jiē chù jìng
- kính áp tròng
Tiếng Anh: contact lens
Chữ thành phần
- 角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →
- 膜mómembrane, film; to kneel and worship14 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →