角色 nghĩa là gì
jué sèHán Việt: GÓC SẮC
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
Nghĩa
jué sèHSK 4Hán Việt: GÓC SẮCPhổ biến #1656
- vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
Tiếng Anh: role; part (in a play or movie etc); also pr. [jiao3se4]
jué sèHán Việt: GÓC SẮC
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
Tiếng Anh: role; part (in a play or movie etc); also pr. [jiao3se4]