Từ điển › 角逐角逐 nghĩa là gìjué zhúHán Việt: GÓC TRỤCtranh giànhNghĩa jué zhúHSK 7Hán Việt: GÓC TRỤCtranh giànhcạnh tranhthi đấuTiếng Anh: to tussle; to contend; to contestChữ thành phần角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →逐zhú · Hán Việt: trụcto pursue; to expel; step by step10 nét · Xem thứ tự nét →