解体解體 nghĩa là gì
jiě tǐHán Việt: GIẢI THỂ
phân rã thành từng phần
Nghĩa
jiě tǐHSK 7Hán Việt: GIẢI THỂ
- phân rã thành từng phần
- tan rã
- sụp đổ
- vỡ vụn
Tiếng Anh: to break up into components; to disintegrate; to collapse; to crumble
jiě tǐHán Việt: GIẢI THỂ
phân rã thành từng phần
Tiếng Anh: to break up into components; to disintegrate; to collapse; to crumble