解决争端解決爭端 nghĩa là gì
jiě jué zhēng duānHán Việt: GIẢI QUYẾT TRANH ĐOAN
giải quyết tranh chấp
Nghĩa
jiě jué zhēng duānHán Việt: GIẢI QUYẾT TRANH ĐOAN
- giải quyết tranh chấp
Chữ thành phần
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →
- 端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →