Từ điển › 解剖学解剖学解剖學 nghĩa là gìjiě pōu xuéHán Việt: GIẢI BO HỌCgiải phẫu họcNghĩa jiě pōu xuéHán Việt: GIẢI BO HỌCgiải phẫu họcTiếng Anh: anatomyChữ thành phần解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →剖pōu · Hán Việt: boto bisect, to dissect, to slice10 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →