Từ điển › 解剖室解剖室 nghĩa là gìjiě pōu shìHán Việt: GIẢI BO THẤTphòng giải phẫuNghĩa jiě pōu shìHán Việt: GIẢI BO THẤTphòng giải phẫuTiếng Anh: a dissecting roomChữ thành phần解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →剖pōu · Hán Việt: boto bisect, to dissect, to slice10 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →