解开解開 nghĩa là gì
jiě kāiHán Việt: GIẢI KHAI
tháo ra
Nghĩa
jiě kāiHSK 3Hán Việt: GIẢI KHAI
- tháo ra
- mở ra
- giải (một bí ẩn)
Tiếng Anh: to untie; to undo; to solve (a mystery)
jiě kāiHán Việt: GIẢI KHAI
tháo ra
Tiếng Anh: to untie; to undo; to solve (a mystery)