解放巴勒斯坦人民阵线解放巴勒斯坦人民陣線 nghĩa là gì
Jiě fàng Bā lè sī tǎn Rén mín Zhèn xiàn
Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine
Nghĩa
Jiě fàng Bā lè sī tǎn Rén mín Zhèn xiàn
- Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine
Tiếng Anh: Popular Front for the Liberation of Palestine
Chữ thành phần
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →
- 勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →
- 斯sīthis, thus, such; emphatic particle; used in transliterations12 nét · Xem thứ tự nét →
- 坦tǎn · Hán Việt: đấtflat, level, smooth; candid, open8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 阵zhèn · Hán Việt: trậnrow, column; ranks, troop formation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →