解放运动解放運動 nghĩa là gì
jiě fàng yùn dòngHán Việt: GIẢI PHÓNG VẬN ĐỘNG
phong trào giải phóng
Nghĩa
jiě fàng yùn dòngHán Việt: GIẢI PHÓNG VẬN ĐỘNG
- phong trào giải phóng
Tiếng Anh: liberation movement
Chữ thành phần
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →