Từ điển › 解散解散 nghĩa là gìjiě sànHán Việt: GIẢI TẢNgiải tánNghĩa jiě sànHSK 7Hán Việt: GIẢI TẢNgiải tángiải thểTiếng Anh: to dissolve; to disbandChữ thành phần解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →