解析几何学解析幾何學 nghĩa là gì
jiě xī jǐ hé xué
hình học giải tích
Nghĩa
jiě xī jǐ hé xué
- hình học giải tích
- hình học tọa độ
Tiếng Anh: analytic geometry; coordinate geometry
Chữ thành phần
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →
- 几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →
- 何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →