解析函数论解析函數論 nghĩa là gì
jiě xī hán shù lùn
(toán) lý thuyết hàm giải tích phức
Nghĩa
jiě xī hán shù lùn
- (toán) lý thuyết hàm giải tích phức
Tiếng Anh: (math.) complex analytic function theory
Chữ thành phần
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →
- 函hán · Hán Việt: hòmcorrespondence; a case, a box8 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →