解析度 nghĩa là gì
jiě xī dù
(Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)
Nghĩa
jiě xī dù
- (Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)
Tiếng Anh: (Tw) resolution (of an image, monitor etc)
jiě xī dù
(Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)
Tiếng Anh: (Tw) resolution (of an image, monitor etc)