解答 nghĩa là gì
jiě dáHán Việt: GIẢI ĐÁP
giải quyết (một vấn đề)
Nghĩa
jiě dáHSK 7Hán Việt: GIẢI ĐÁP
- giải quyết (một vấn đề)
- khắc phục (một khó khăn)
- đưa ra câu trả lời
- giải pháp
- phương án giải quyết
- câu trả lời
Tiếng Anh: to solve (a problem); to resolve (a difficulty); to provide an answer; solution; resolution; answer