Từ điển › 解读解读解讀 nghĩa là gìjiě dúHán Việt: GIẢI ĐỘCgiải mãNghĩa jiě dúHSK 7Hán Việt: GIẢI ĐỘCgiải mãphân tíchdiễn giảiTiếng Anh: to decipher; to decode; to interpretChữ thành phần解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →