解释器解釋器 nghĩa là gì
jiě shì qìHán Việt: GIẢI THÍCH KHÍ
trình thông dịch (máy tính)
Nghĩa
jiě shì qìHán Việt: GIẢI THÍCH KHÍ
- trình thông dịch (máy tính)
Tiếng Anh: interpreter (computing)
jiě shì qìHán Việt: GIẢI THÍCH KHÍ
trình thông dịch (máy tính)
Tiếng Anh: interpreter (computing)