Từ điển › 触摸板触摸板觸摸板 nghĩa là gìchù mō bǎnHán Việt: XÚC MÒ VÁNbàn di chuộtNghĩa chù mō bǎnHán Việt: XÚC MÒ VÁNbàn di chuộttrackpadTiếng Anh: touchpad; trackpadChữ thành phần触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →