Từ điển › 触犯触犯觸犯 nghĩa là gìchù fànHán Việt: XÚC PHẠMvi phạmNghĩa chù fànHSK 7Hán Việt: XÚC PHẠMvi phạmxúc phạmTiếng Anh: to violate; to offendChữ thành phần触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →