触觉觸覺 nghĩa là gì
chù juéHán Việt: XÚC GIÁC
cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
Nghĩa
chù juéHSK 7Hán Việt: XÚC GIÁC
- cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
Tiếng Anh: sense of touch; tactile sensation
chù juéHán Việt: XÚC GIÁC
cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
Tiếng Anh: sense of touch; tactile sensation