言行不符 nghĩa là gì
yán xíng bù fúHán Việt: NGÔN HÀNG BẤT BÙA
(thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo
Nghĩa
yán xíng bù fúHán Việt: NGÔN HÀNG BẤT BÙA
- (thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo
Tiếng Anh: (idiom) to say one thing and do another
Chữ thành phần
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →