言语失常症言語失常症 nghĩa là gì
yán yǔ shī cháng zhèngHán Việt: NGÔN NGỮ THẤT THƯỜNG CHỨNG
khuyết tật lời nói
Nghĩa
yán yǔ shī cháng zhèngHán Việt: NGÔN NGỮ THẤT THƯỜNG CHỨNG
- khuyết tật lời nói
Chữ thành phần
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →