Từ điển › 言辞言辞言辭 nghĩa là gìyán cíHán Việt: NGÔN TỪlời nóiNghĩa yán cíHSK 7Hán Việt: NGÔN TỪlời nóicách diễn đạtđiều người ta nóiTiếng Anh: words; expression; what one saysChữ thành phần言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →