Từ điển › 警告警告 nghĩa là gìjǐng gàocảnh báoNghĩa jǐng gàoHSK 5Phổ biến #2971cảnh báokhuyên rănTiếng Anh: to warn; to admonishChữ thành phần警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →