警官 nghĩa là gì
jǐng guānHán Việt: KHỂNH QUAN
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Nghĩa
jǐng guānHSK 7Hán Việt: KHỂNH QUAN
- cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Tiếng Anh: constable; police officer
jǐng guānHán Việt: KHỂNH QUAN
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Tiếng Anh: constable; police officer