Từ điển › 警察署警察署 nghĩa là gìjǐng chá shǔHán Việt: KHỂNH SÁT THỢđồn cảnh sátNghĩa jǐng chá shǔHán Việt: KHỂNH SÁT THỢđồn cảnh sátTiếng Anh: police stationChữ thành phần警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →