警惕 nghĩa là gì
jǐng tìHán Việt: KHỂNH THÍCH
cảnh giác
Nghĩa
jǐng tìHSK 7Hán Việt: KHỂNH THÍCH
- cảnh giác
- đề phòng
- cảnh báo
- cảnh giới
Tiếng Anh: to be on the alert; vigilant; alert; on guard; to warn
jǐng tìHán Việt: KHỂNH THÍCH
cảnh giác
Tiếng Anh: to be on the alert; vigilant; alert; on guard; to warn