Từ điển › 警车警车警車 nghĩa là gìjǐng chēHán Việt: KHỂNH XAxe cảnh sátNghĩa jǐng chēHSK 7Hán Việt: KHỂNH XAxe cảnh sátTiếng Anh: police carChữ thành phần警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →