Từ điển › 警钟警钟警鐘 nghĩa là gìjǐng zhōngHán Việt: KHỂNH CHUNGchuông báo độngNghĩa jǐng zhōngHSK 7Hán Việt: KHỂNH CHUNGchuông báo độngTiếng Anh: alarm bellChữ thành phần警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →