Từ điển › 譬如譬如 nghĩa là gìpì rúHán Việt: THÍ NHƯví dụNghĩa pì rúHSK 7Hán Việt: THÍ NHƯví dụchẳng hạnnhư làTiếng Anh: for example; for instance; such asChữ thành phần譬pì · Hán Việt: thíexample; metaphor, simile20 nét · Xem thứ tự nét →如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 譬如譬如说pì rú shuō ví dụ