Từ điển › 计价器计价器計價器 nghĩa là gìjì jià qìHán Việt: KỂ GIÁ KHÍmáy tính cướcNghĩa jì jià qìHán Việt: KỂ GIÁ KHÍmáy tính cướcđồng hồ tính tiềnTiếng Anh: fare meter; taximeterChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →