Từ điển › 计分计分計分 nghĩa là gìjì fēnHán Việt: KỂ PHÂNtính điểmNghĩa jì fēnHán Việt: KỂ PHÂNtính điểmTiếng Anh: to calculate the scoreChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 计分计分卡jì fēn kǎ thẻ ghi điểm计分环jì fēn huán vòng tính điểm (trên mục tiêu bắn)