计划生育計劃生育 nghĩa là gì
jì huà shēng yùHán Việt: KỂ VẠCH SINH DỤC
kế hoạch hóa gia đình
Nghĩa
jì huà shēng yùHán Việt: KỂ VẠCH SINH DỤC
- kế hoạch hóa gia đình
Tiếng Anh: family planning
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →