计划目标計劃目標 nghĩa là gì
jì huà mù biāoHán Việt: KỂ VẠCH MỤC BÊU
mục tiêu kế hoạch
Nghĩa
jì huà mù biāoHán Việt: KỂ VẠCH MỤC BÊU
- mục tiêu kế hoạch
- mục tiêu dự kiến
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →