Từ điển › 计数管计数管計數管 nghĩa là gìjì shù guǎnHán Việt: KỂ SỐ QUẢNbộ đếmNghĩa jì shù guǎnHán Việt: KỂ SỐ QUẢNbộ đếmTiếng Anh: counterChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →