Từ điển计时器计时器計時器 nghĩa là gìjì shí qìHán Việt: Kể Thì Khíđồng hồ bấm giờNghĩa jì shí qìHán Việt: Kể Thì Khíđồng hồ bấm giờTiếng Anh: timerChữ thành phần计jì · Hán Việt: Kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét时shí · Hán Việt: Thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét器qì · Hán Việt: Khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét